Đang truy cập :
34
Hôm nay :
9706
Tháng hiện tại
: 159392
Tổng lượt truy cập : 21254221
| THÔNG SỐ HOẠT ĐỘNG | ||||
| 650 nm visible laser diode (VLD) | |||
| Độ rộng của tia | 0 – 200 mm (UPC/EAN 100%, PCS=90%) | |||
| Số tia | 20 | |||
| Mẫu | Đầu đọc với 5 vùng đọc | |||
| Tốc độ đọc | 1,200 scan/ giây | |||
| Độ rộng tối thiểu của barcode | 5 mil @ PCS=90% | |||
| Độ tương phản | 30% @ UPC/EAN 100% | |||
| Đèn hiệu hoạt động | LED hai màu (đỏ và lam) | |||
| Âm bíp | Các âm và tiếng bip theo thời gian đều được lập trình sẵn | |||
| Kết nối với máy tính | IBM 46xx, keyboard wedge, OEM (IBM) USB, RS-232 HID USB, USB – Virtual COM | |||
| ||||
| 72.0 × 64.0 × 68.0 mm | |||
| Trọng lượng | 175 g | |||
| Cáp kết nối | 2m | |||
| ||||
| 5 VDC ±10% | |||
| Điện năng lý thuyết | 1.0 watts | |||
| Thực tế hoạt động | 200 mA | |||
| ||||
| CDRH Class IIa; IEC 60825-1: Class 1 | |||
| EMC | CE & FCC DOC compliance, VCCI, BSMI | |||
| ||||
| 0°C – 40°C (32°F – 104°F) | |||
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C – 60°C (-4°F – 140°F) | |||
| Độ ẩm | 5% – 95% RH (chưa đến nhiệt độ gây đông) | |||
| Cường độ chiếu sáng đc phép | Max. 4,000 Lux (gây phát huỳnh quang) | |||
| Chấn động | An toàn khi rơi từ độ cao 1m | |||
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn